Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄养寄養

jì yǎng

寄养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄养 trong tiếng Việt

giao cho ai đó chăm sóc (trẻ, thú cưng, v.v.); nuôi dưỡng; gửi nuôi

Tra từ liên quan