Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基业基業

jī yè

基业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基业 trong tiếng Việt

nền tảng; cơ sở; gia sản

Tra từ liên quan