Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集腋成裘

jí yè chéng qiú

集腋成裘 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集腋成裘 trong tiếng Việt

nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn; tích tiểu thành đại

Tra từ liên quan