Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积压積壓

jī yā

积压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积压 trong tiếng Việt

chất đống; tích tụ mà không được giải quyết

Tra từ liên quan