Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基岩

jī yán

基岩 là gì?

基岩 [jī yán] có nghĩa là nền đá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基岩 trong tiếng Việt

nền đá

Cách đọc và ghi nhớ 基岩

基岩 được đọc là jī yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nền đá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan