吉亚卡摩吉亞卡摩 Jí yà kǎ mó 吉亚卡摩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吉亚卡摩 trong tiếng Việt Giacomo (tên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan