吉亚卡摩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吉亚卡摩
Giacomo (tên)
Giản thể吉亚卡摩
Phồn thể吉亞卡摩
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng