Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤眼擠眼

jǐ yǎn

挤眼 là gì?

挤眼 [jǐ yǎn] có nghĩa là nháy mắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤眼 trong tiếng Việt

nháy mắt

Cách đọc và ghi nhớ 挤眼

挤眼 được đọc là jǐ yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nháy mắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan