Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羁押羈押

jī yā

羁押 là gì?

羁押 [jī yā] có nghĩa là giam giữ; tạm giam; giam cầm; bỏ tù.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羁押 trong tiếng Việt

  1. giam giữ
  2. tạm giam
  3. giam cầm
  4. bỏ tù

Cách đọc và ghi nhớ 羁押

羁押 được đọc là jī yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giam giữ; tạm giam; giam cầm; bỏ tù”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan