Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
给养給養

jǐ yǎng

给养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 给养 trong tiếng Việt

lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm; (văn học) hỗ trợ; cung cấp; chăm sóc

Tra từ liên quan