挤牙膏擠牙膏 jǐ yá gāo 挤牙膏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挤牙膏 trong tiếng Việt nghĩa đen: bóp kem đánh răng; nghĩa bóng: ép cung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan