Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤牙膏擠牙膏

jǐ yá gāo

挤牙膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤牙膏 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bóp kem đánh răng; nghĩa bóng: ép cung

Tra từ liên quan