Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
九渊
jiǔ yuān

vực sâu; hố sâu thăm thẳm

Cụm từ
救援
jiù yuán

cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ; viện trợ

Cụm từ
旧怨
jiù yuàn

mối hận cũ; lời oán trách trước đây

Cụm từ
救援队
jiù yuán duì

đội cứu hộ

Cụm từ
九原区
Jiǔ yuán qū

quận Jiuyuan của thành phố Baotou 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông

Cụm từ
九月
Jiǔ yuè

tháng Chín; tháng chín (âm lịch)

Cụm từ
旧约
jiù yuē

thỏa thuận trước đây; hợp đồng trước đây

Cụm từ
九月份
jiǔ yuè fèn

tháng Chín; tháng chín

Cụm từ
旧约全书
Jiù yuē quán shū

Cựu Ước Toàn Thư

Cụm từ
救灾
jiù zāi

cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai

Cụm từ
救灾救济司
jiù zāi jiù jì sī

ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)

Cụm từ
救灾款
jiù zāi kuǎn

quỹ cứu trợ thiên tai

Cụm từ
酒枣
jiǔ zǎo

táo ngâm rượu

Cụm từ
酒糟
jiǔ zāo

bã rượu; bã nho

Cụm từ
酒糟鼻
jiǔ zāo bí

bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu

Cụm từ
酒渣鼻
jiǔ zhā bí

bệnh hồng ban tím (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu

Cụm từ
旧宅
jiù zhái

nơi ở trước đây

Cụm từ
九寨沟
Jiǔ zhài gōu

Thung lũng Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên; Huyện Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên

Cụm từ
九寨沟风景名胜区
Jiǔ zhài gōu Fēng jǐng míng shèng qū

Khu danh thắng phong cảnh Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên

Cụm từ
九寨沟县
Jiǔ zhài gōu xiàn

Huyện Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên

Cụm từ
旧账
jiù zhàng

nghĩa đen: tài khoản cũ; khoản nợ cũ; nghĩa bóng: món nợ cũ cần giải quyết; mối hận cũ

Cụm từ
九章算术
Jiǔ zhāng Suàn shù

Cửu Chương Toán Thuật

Cụm từ
九折
jiǔ zhé

giảm 10% (giá)

Cụm từ
就着
jiù zhe

(ăn cái gì) với (cái gì khác); tận dụng; sử dụng

Cụm từ
就诊
jiù zhěn

đi khám bác sĩ; tìm kiếm lời khuyên y tế

Cụm từ
就正
jiù zhèng

(văn học và kính cẩn) xin ý kiến (về bài viết của mình)

Cụm từ
纠正
jiū zhèng

sửa chữa; làm cho đúng

Cụm từ
久之
jiǔ zhī

trong một thời gian dài

Cụm từ
久治
Jiǔ zhì

huyện Jigzhi hoặc Jiuzhi (tiếng Tây Tạng: gcig sgril rdzong) trong châu tự trị Tây Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải (trước đây thuộc Tứ Xuyên)

Cụm từ
就职
jiù zhí

nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ

Cụm từ