Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九月份

jiǔ yuè fèn

九月份 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九月份 trong tiếng Việt

tháng Chín; tháng chín

Tra từ liên quan