Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧约舊約

jiù yuē

旧约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧约 trong tiếng Việt

thỏa thuận trước đây; hợp đồng trước đây

Tra từ liên quan