九月
tháng Chín; tháng chín (âm lịch)
tháng Chín; tháng chín (âm lịch)
九月 thường mang nghĩa “tháng Chín”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 九月 cùng cụm 九月份 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tháng Chín
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tháng Chín; tháng chín
›九旬老人jiǔ xún lǎo rénngười thọ chín mươi
›九校联盟Jiǔ Xiào Lián méngLiên minh C9, liên minh chín trường đại học danh tiếng ở Trung Quốc, thành lập năm 1998
›九成jiǔ chéngchín phần mười; chín mươi phần trăm
›九尾龟jiǔ wěi guīrùa chín đuôi trong thần thoại; Rùa Chín Đuôi, tiểu thuyết của nhà văn cuối đời Thanh Trương Xuân Phàm 張春帆|张春帆
›九泉jiǔ quánchín suối; âm phủ trong thần thoại Trung Quốc; Diêm Vương
›九尾狐jiǔ wěi húcáo chín đuôi (sinh vật thần thoại)
›九流jiǔ liúchín trường phái tư tưởng, các trường phái triết học thời Xuân Thu và Chiến Quốc (770-220 TCN), tức là Nho…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.