Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
救治
jiù zhì

cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh)

Cụm từ
旧制
jiù zhì

hệ thống cũ; đơn vị đo lường thời trước

Cụm từ
旧址
jiù zhǐ

địa điểm cũ; vị trí cũ

Cụm từ
旧知
jiù zhī

người quen cũ; bạn cũ

Cụm từ
酒至半酣
jiǔ zhì bàn hān

uống đến khi nửa say

Cụm từ
就职典礼
jiù zhí diǎn lǐ

lễ nhậm chức

Cụm từ
久治县
Jiǔ zhì xiàn

huyện Jigzhi hoặc Jiuzhi (tiếng Tây Tạng: gcig sgril rdzong) trong châu tự trị Tây Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải (trước đây thuộc Tứ Xuyên)

Cụm từ
就职演讲
jiù zhí yǎn jiǎng

bài giảng nhậm chức

Cụm từ
就职演说
jiù zhí yǎn shuō

bài phát biểu nhậm chức

Cụm từ
纠众
jiū zhòng

tập hợp; tụ tập đám đông

Cụm từ
酒盅
jiǔ zhōng

chén rượu; ly rượu

Cụm từ
九州
Jiǔ zhōu

phân chia Trung Quốc trong các triều đại sớm nhất; nghĩa bóng: Trung Quốc cổ đại; Kyūshū, đảo cực nam trong bốn đảo chính của Nhật Bản

Cụm từ
揪住
jiū zhù

nắm chặt

Cụm từ
救主
jiù zhǔ

đấng cứu thế

Cụm từ
救助
jiù zhù

giúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợ

Cụm từ
酒庄
jiǔ zhuāng

nhà máy rượu vang

Cụm từ
酒桌文化
jiǔ zhuō wén huà

văn hóa uống rượu

Cụm từ
酒资
jiǔ zī

(cũ) tiền rượu; tiền tip

Cụm từ
旧字体
jiù zì tǐ

kyujitai, kiểu chữ Nhật truyền thống sử dụng trước năm 1946

Cụm từ
酒足饭饱
jiǔ zú fàn bǎo

ăn uống no nê

Cụm từ
酒醉
jiǔ zuì

say rượu

Cụm từ
就座
jiù zuò

ngồi vào chỗ

Cụm từ
鸡娃
jī wá

gà con; (từ mới khoảng năm 2020) sắp xếp lịch trình hoạt động hàng ngày cho con mình; một đứa trẻ có cuộc sống được sắp xếp như vậy

Cụm từ
基网
jī wǎng

mạng cơ sở (trong khảo sát địa chính)

Cụm từ
寄望
jì wàng

đặt hy vọng vào

Cụm từ
既往
jì wǎng

quá khứ; đã qua

Cụm từ
既往不咎
jì wǎng bù jiù

quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi; không ích gì khi khóc vì sữa đã đổ

Thành ngữ
继往开来
jì wǎng kāi lái

kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử; hình thành cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau

Thành ngữ
吉娃娃
jí wá wa

Chihuahua (chó)

Cụm từ
即位
jí wèi

lên ngôi; lên kế vị

Cụm từ