Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九折

jiǔ zhé

九折 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九折 trong tiếng Việt

giảm 10% (giá)

Tra từ liên quan