Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
即为
jí wéi

được coi là; được định nghĩa là; được gọi là

Cụm từ
己未
jǐ wèi

năm thứ năm mươi sáu F8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039

Cụm từ
几微
jī wēi

nhỏ xíu; vô cùng nhỏ

Cụm từ
极为
jí wéi

cực kỳ; vô cùng

Cụm từ
机尾
jī wěi

đuôi (máy bay, v.v.)

Cụm từ
济危
jì wēi

giúp đỡ người gặp nạn

Cụm từ
纪委
jì wěi

ủy ban kiểm tra kỷ luật

Cụm từ
继位
jì wèi

kế vị

Cụm từ
肌胃
jī wèi

mề

Cụm từ
记为
jì wéi

kí hiệu là

Cụm từ
济危扶困
jì wēi fú kùn

giúp đỡ người khó khăn và cứu trợ người nghèo (thành ngữ)

Thành ngữ
鸡尾酒
jī wěi jiǔ

cocktail (từ mượn)

Cụm từ
鸡尾锯
jī wěi jù

cưa đuôi gà

Cụm từ
几维鸟
jī wéi niǎo

chim kiwi (từ mượn)

Cụm từ
极为庞大
jí wéi páng dà

to lớn

Cụm từ
祭文
jì wén

điếu văn; tưởng niệm; bài văn tế

Cụm từ
鸡窝
jī wō

chuồng gà

Cụm từ
及物
jí wù

ngoại động từ (ngữ pháp)

Cụm từ
急务
jí wù

nhiệm vụ khẩn cấp; vấn đề cấp bách

Cụm từ
祭物
jì wù

đồ cúng

Cụm từ
积物
jī wù

cặn; lớp lắng đọng

Cụm từ
继武
jì wǔ

tiếp bước người tiền nhiệm

Cụm từ
鸡鹜
jī wù

người tầm thường hoặc đê tiện

Cụm từ
及物动词
jí wù dòng cí

ngoại động từ

Cụm từ
机务段
jī wù duàn

nhà để đầu máy

Cụm từ
寄物柜
jì wù guì

tủ giữ hành lý; tủ khóa bằng xu

Cụm từ
即席
jí xí

ứng khẩu; ứng biến; ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.)

Cụm từ
几希
jī xī

không nhiều; rất ít (ví dụ: khác biệt)

Cụm từ
急袭
jí xí

tấn công bất ngờ

Cụm từ
积习
jī xí

thói quen cũ (thường xấu); tập quán ăn sâu; tập tục khó đổi

Cụm từ