Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集思广益集思廣益

jí sī guǎng yì

集思广益 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集思广益 trong tiếng Việt

thu thập ý kiến sẽ có lợi ích rộng rãi (thành ngữ); tập hợp trí tuệ vì lợi ích chung; lĩnh hội ý kiến rộng rãi

Tra từ liên quan