Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
极少数極少數

jí shǎo shù

极少数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 极少数 trong tiếng Việt

cực kỳ ít; một số ít

Tra từ liên quan