Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集散

jí sàn

集散 là gì?

集散 [jí sàn] có nghĩa là tập hợp (hàng hóa, hành khách từ nhiều nơi) và phân phối (họ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集散 trong tiếng Việt

tập hợp (hàng hóa, hành khách từ nhiều nơi) và phân phối (họ)

Cách đọc và ghi nhớ 集散

集散 được đọc là jí sàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập hợp (hàng hóa, hành khách từ nhiều nơi) và phân phối (họ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan