寄生生活
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
寄生生活
chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh
Giản thể寄生生活
Phồn thể寄生生活
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng