寄生生活 jì shēng shēng huó 寄生生活 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寄生生活 trong tiếng Việt chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan