Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤入擠入

jǐ rù

挤入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤入 trong tiếng Việt

  1. chen vào
  2. tự ép mình vào
  3. nhét vào
  4. xâm nhập
Tra từ liên quan