挤入擠入 jǐ rù 挤入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挤入 trong tiếng Việt chen vàotự ép mình vàonhét vàoxâm nhập 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan