Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祭牲

jì shēng

祭牲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祭牲 trong tiếng Việt

vật hiến tế

Tra từ liên quan