Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集散地

jí sàn dì

集散地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集散地 trong tiếng Việt

trung tâm phân phối

Tra từ liên quan