Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积弱積弱

jī ruò

积弱 là gì?

积弱 [jī ruò] có nghĩa là yếu kém tích lũy; suy tàn (qua thời gian); thoái hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积弱 trong tiếng Việt

  1. yếu kém tích lũy
  2. suy tàn (qua thời gian)
  3. thoái hóa

Cách đọc và ghi nhớ 积弱

积弱 được đọc là jī ruò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yếu kém tích lũy; suy tàn (qua thời gian); thoái hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan