Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄生虫寄生蟲

jì shēng chóng

寄生虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄生虫 trong tiếng Việt

  1. ký sinh trùng (sinh học)
  2. (nghĩa bóng) kẻ ăn bám
Tra từ liên quan