积年累月積年累月 jī nián lěi yuè 积年累月 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 积年累月 trong tiếng Việt năm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều năm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan