吉尼系数
xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]
xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Ji'an hoặc Chi'an ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], miền đông Đài Loan
›吉尼斯Jí ní sīGuinness (tên)
›吉安县Jí ān xiànhuyện Ji'an ở Ji'an 吉安, Giang Tây
›吉州Jí zhōuquận Kí Châu của thành phố Ji'an 吉安市, Giang Tây; huyện Kilju ở tỉnh Hamgyeong Bắc, Bắc Triều Tiên
›吉安市Jí ān shìthành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây
›吉州区Jí zhōu qūquận Kí Châu của thành phố Ji'an 吉安市, Giang Tây
›吉安Jí ānthành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây; cũng là huyện Ji'an; thị trấn Ji'an hoặc Chi'an ở huyện Hoa Liên…
›吉州郡Jí zhōu jùnhuyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, Bắc Triều Tiên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.