Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉尼斯

Jí ní sī

吉尼斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉尼斯 trong tiếng Việt

Guinness (tên)

Tra từ liên quan