基尼系数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基尼系数
hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)
Giản thể基尼系数
Phồn thể基尼係數
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng