Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基尼系数基尼係數

Jī ní xì shù

基尼系数 là gì?

基尼系数 [Jī ní xì shù] có nghĩa là hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基尼系数 trong tiếng Việt

hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)

Cách đọc và ghi nhớ 基尼系数

基尼系数 được đọc là Jī ní xì shù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan