记念品
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
记念品
đồ lưu niệm; kỷ vật
Giản thể记念品
Phồn thể記念品
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng