Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
吉米
Jí mǐ

Jimmy, Jimmie hoặc Jimi (tên)

Cụm từ
几米
Jī mǐ

Jimmy Liao (1958-), bút danh của 廖福彬[Liao4 Fu2 bin1], họa sĩ và nhà văn sách tranh người Đài Loan

Cụm từ
机密
jī mì

bí mật; thông tin mật

Cụm từ
基面
jī miàn

mặt phẳng cơ sở (trong vẽ phối cảnh)

Cụm từ
寂灭
jì miè

tiêu tan; phai nhạt; niết bàn (Phật giáo)

Cụm từ
鸡米花
jī mǐ huā

gà viên chiên; gà rán popcorn

Cụm từ
基民
jī mín

nhà đầu tư quỹ; (khẩu ngữ) người đồng tính

Khẩu ngữ
机敏
jī mǐn

nhanh nhẹn

Cụm từ
基民党
jī mín dǎng

đảng dân chủ Cơ Đốc

Cụm từ
寄名
jì míng

tên nhận nuôi; nhận tên (của gia đình nhận nuôi)

Cụm từ
鸡鸣狗盗
jī míng gǒu dào

gáy như gà và trộm như chó (thành ngữ); đồ mánh khóe; tài năng hữu dụng

Thành ngữ
机密文件
jī mì wén jiàn

tài liệu mật

Cụm từ
机密性
jī mì xìng

tính bảo mật

Cụm từ
即墨
Jí mò

Jimo, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
吉莫
jí mò

(cũ) tên một loại da

Cụm từ
寂寞
jì mò

cô đơn; cô quạnh; (về một nơi) yên tĩnh; im lặng

Cụm từ
季莫申科
Jì mò shēn kē

Tymoshenko (tên); Yulia Tymoshenko (1960-), chính trị gia Ukraina

Cụm từ
即墨市
Jí mò Shì

Jimo, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛[Qing1 dao3], Sơn Đông

Cụm từ
机谋
jī móu

mưu kế; âm mưu; sự khôn ngoan

Cụm từ
计谋
jì móu

mưu kế; kế hoạch

Cụm từ
寄母
jì mǔ

mẹ nuôi

Cụm từ
檵木
jì mù

cây hoa mép (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh

Cụm từ
积木
jī mù

đồ chơi xếp hình

Cụm từ
继母
jì mǔ

mẹ kế

Cụm từ
辑睦
jí mù

êm đềm; hài hòa

Cụm từ
辑穆
jí mù

biến thể của 輯睦|辑睦[ji2 mu4]

Cụm từ
吉木乃
Jí mù nǎi

huyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
吉木乃县
Jí mù nǎi xiàn

huyện Tích Mộc Nại hoặc Jiminey nahiyisi ở địa khu A Lạp Thái 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
吉木萨尔
Jí mù sà ěr

huyện Cát Mộc Tát Nhĩ hoặc Jimisar nahiyisi ở châu tự trị dân tộc Hồi Xương Cát 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
吉木萨尔县
Jí mù sà ěr xiàn

huyện Cát Mộc Tát Nhĩ hoặc Jimisar nahiyisi ở châu tự trị dân tộc Hồi Xương Cát 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ