Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
吉林大学
Jí lín Dà xué

Đại học Cát Lâm

Cụm từ
即令
jí lìng

dù cho; mặc dù

Cụm từ
机伶
jī ling

biến thể của 機靈|机灵[ji1 ling5]

Cụm từ
机灵
jī ling

thông minh; nhanh trí

Cụm từ
激灵
jī líng

run rẩy

Cụm từ
畸零
jī líng

phần lẻ của số thực; mẩu lẻ kỳ quặc; người cô đơn; đơn độc

Cụm từ
脊令
jí líng

biến thể của 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]

Cụm từ
鹡鸰
jí líng

chim chiểng chạch

Cụm từ
鸡零狗碎
jī líng gǒu suì

vụn vặt

Cụm từ
机灵鬼
jī líng guǐ

(hài hước) người thông minh và nhanh trí

Cụm từ
吉林省
Jí lín Shěng

tỉnh Cát Lâm (Kirin) ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 吉, thủ phủ Trường Xuân 長春|长春[Chang2 chun1]

Viết tắt
吉林市
Jí lín shì

thành phố cấp địa khu Cát Lâm, tỉnh Cát Lâm 吉林省 ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
季黎诺
Jì lí nuò

Quirinius, thống đốc Syria (khoảng 51 TCN - 21 SCN)

Cụm từ
吉利区
Jí lì qū

quận Jili của thành phố Luoyang 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南

Cụm từ
急流
jí liú

dòng chảy xiết

Cụm từ
激流
jī liú

dòng nước xiết; dòng chảy mạnh; nước xoáy

Cụm từ
羁留
jī liú

lưu lại; giam giữ

Cụm từ
激流回旋
jī liú huí xuán

(canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại

Cụm từ
吉隆
Jí lóng

huyện Gyirong, tiếng Tạng: Skyid grong rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
基隆
Jī lóng

Cơ Long hoặc Keelung, thành phố và cảng chính ở phía bắc Đài Loan

Cụm từ
集拢
jí lǒng

thu thập; tập hợp

Cụm từ
吉隆坡
Jí lóng pō

Kuala Lumpur, thủ đô của Malaysia

Cụm từ
基隆市
Jī lóng Shì

Cơ Long hoặc Keelung, thành phố và cảng chính ở phía bắc Đài Loan

Cụm từ
吉隆县
Jí lóng xiàn

huyện Gyirong, tiếng Tạng: Skyid grong rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
季路
Jì Lù

Ji Lu (542-480 TCN), môn đệ của Khổng Tử 孔夫子[Kong3 fu1 zi3], còn được biết đến là Tử Lộ 子路[Zi3 Lu4]

Cụm từ
纪录
jì lù

biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")

Cụm từ
记录
jì lù

ghi chép; bản ghi chép; người ghi chép; kỷ lục (trong thể thao, v.v.); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
辑录
jí lù

biên soạn; thu thập

Cụm từ
集录
jí lù

biên soạn (các văn bản) thành sách; một bản tổng hợp

Cụm từ
吉鲁巴
jí lǔ bā

jitterbug (từ mượn)

Cụm từ