Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
灌站
guàn zhàn

trạm bơm trong hệ thống tưới tiêu

Cụm từ
观战
guān zhàn

quan sát từ bên ngoài

Cụm từ
观瞻
guān zhān

diện mạo; quan sát; ấn tượng sâu sắc

Cụm từ
关栈
guān zhàn

kho ngoại quan

Cụm từ
关栈费
guān zhàn fèi

phí ký gửi kho ngoại quan

Cụm từ
关张
guān zhāng

(cửa hàng) đóng cửa; ngừng kinh doanh

Cụm từ
关照
guān zhào

chăm sóc; để mắt tới; chăm nom; nhắc nhở; nhắc

Cụm từ
官箴
guān zhēn

quy tắc lễ nghi cho quan chức chính phủ

Cụm từ
关征
guān zhēng

thuế hải quan; trạm hải quan thu thuế nhập khẩu

Cụm từ
官制
guān zhì

hệ thống công vụ; hệ thống quan liêu

Cụm từ
官职
guān zhí

chức vụ chính thức; công việc trong bộ máy quan liêu

Cụm từ
管制
guǎn zhì

kiểm soát; hạn chế; (luật pháp Trung Quốc) án phạt không giam giữ với các hạn chế nhất định về hoạt động trong tối đa 3 năm (ví dụ: không tham gia biểu tình)

Cụm từ
管治
guǎn zhì

quản trị; cai trị

Cụm từ
观止
guān zhǐ

tốt không gì sánh được

Cụm từ
关之琳
Guān Zhī lín

Rosamund Kwan (1962-), nữ diễn viên Hồng Kông

Cụm từ
管仲
guǎn zhòng

tầm nhìn hạn chế qua ống tre

Cụm từ
观众
guān zhòng

khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)

Cụm từ
关中
Guān zhōng

Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây

Cụm từ
关中地区
Guān zhōng dì qū

Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây

Cụm từ
管中窥豹
guǎn zhōng kuī bào

nghĩa đen: nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh

Thành ngữ
关中平原
Guān zhōng Píng yuán

Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây

Cụm từ
灌注
guàn zhù

rót vào; truyền dịch (y học); tập trung sự chú ý; dạy; dẫn dắt; truyền đạt

Cụm từ
管住
guǎn zhù

kiểm soát; quản lý; kiềm chế

Cụm từ
贯注
guàn zhù

tập trung vào; chú ý hoàn toàn

Cụm từ
关注
guān zhù

chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội); quan tâm; hứng thú; chú ý

Cụm từ
冠状
guān zhuàng

liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện

Cụm từ
罐装
guàn zhuāng

đồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)

Cụm từ
冠状病毒
guān zhuàng bìng dú

coronavirus

Cụm từ
冠状动脉
guān zhuàng dòng mài

động mạch vành

Cụm từ
冠状动脉旁路移植手术
guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Cụm từ