Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关征關征

guān zhēng

关征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关征 trong tiếng Việt

thuế hải quan; trạm hải quan thu thuế nhập khẩu

Tra từ liên quan