Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罐装罐裝

guàn zhuāng

罐装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罐装 trong tiếng Việt

đồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)

Tra từ liên quan