冠状冠狀 guān zhuàng 冠状 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冠状 trong tiếng Việt liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan