Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冠状冠狀

guān zhuàng

冠状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冠状 trong tiếng Việt

liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện

Tra từ liên quan