管中窥豹管中窺豹
管中窥豹 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 管中窥豹 trong tiếng Việt
nghĩa đen: nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh
nghĩa đen: nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh