Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关照關照

guān zhào

关照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关照 trong tiếng Việt

chăm sóc; để mắt tới; chăm nom; nhắc nhở; nhắc

Tra từ liên quan