灌注 guàn zhù 灌注 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灌注 trong tiếng Việt rót vào; truyền dịch (y học); tập trung sự chú ý; dạy; dẫn dắt; truyền đạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan