Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灌注

guàn zhù

灌注 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灌注 trong tiếng Việt

rót vào; truyền dịch (y học); tập trung sự chú ý; dạy; dẫn dắt; truyền đạt

Tra từ liên quan