Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管制

guǎn zhì

管制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管制 trong tiếng Việt

kiểm soát; hạn chế; (luật pháp Trung Quốc) án phạt không giam giữ với các hạn chế nhất định về hoạt động trong tối đa 3 năm (ví dụ: không tham gia biểu tình)

Tra từ liên quan