Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
怪味
guài wèi

mùi lạ

Cụm từ
乖忤
guāi wǔ

bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời

Cụm từ
乖迕
guāi wǔ

bướng bỉnh; trái ngược; không vâng lời

Cụm từ
怪物
guài wu

quái vật; quái dị; người kỳ quặc

Cụm từ
怪相
guài xiàng

khuôn mặt kỳ quái; nhăn nhó

Cụm từ
怪象
guài xiàng

hiện tượng kỳ lạ

Cụm từ
怪讶
guài yà

kinh ngạc

Cụm từ
怪样
guài yàng

biểu cảm kỳ lạ; nhìn buồn cười; mặt kỳ quặc; nhăn nhó; nhìn người khác một cách lạ lùng; làm mặt nhăn nhó

Cụm từ
怪异
guài yì

quái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ

Cụm từ
乖张
guāi zhāng

ương ngạnh; không lý lẽ; cáu kỉnh

Cụm từ
拐杖
guǎi zhàng

nạng; gậy; gậy đi bộ

Cụm từ
孤哀子
gū āi zǐ

(văn học) trẻ mồ côi

Cụm từ
拐子
guǎi zi

cái nạng; (mang tính miệt thị) người què; kẻ bắt cóc

Cụm từ
怪罪
guài zuì

đổ lỗi

Cụm từ
挂机
guà jī

gác máy (điện thoại); để máy tính v.v. chạy không (đang tải, chơi game tự động v.v.)

Cụm từ
挂急诊
guà jí zhěn

đăng ký khám cấp cứu tại bệnh viện

Cụm từ
寡居
guǎ jū

sống như một quả phụ

Cụm từ
挂靠
guà kào

trực thuộc; hoạt động dưới sự bảo trợ; có liên kết với

Cụm từ
挂科
guà kē

trượt (một môn học)

Cụm từ
挂空挡
guà kōng dǎng

xem 放空擋|放空挡[fang4 kong1 dang3]

Cụm từ
瓜拉丁加奴
Guā lā Dīng jiā nú

Kuala Terengganu, thủ phủ bang Terengganu, Malaysia

Cụm từ
挂兰
guà lán

cây dây nhện (Chlorophytum comosum)

Cụm từ
挂历
guà lì

lịch treo tường

Cụm từ
刮脸
guā liǎn

cạo mặt

Cụm từ
挂镰
guà lián

hoàn thành vụ thu hoạch

Cụm từ
寡陋
guǎ lòu

ít kiến thức; không hiểu biết nhiều

Cụm từ
挂虑
guà lǜ

lo lắng về

Cụm từ
挂马
guà mǎ

mã độc Trojan, cài phần mềm độc hại vào trang web hoặc chương trình (tin học)

Cụm từ
挂面
guà miàn

mì sợi; mì

Cụm từ
挂名
guà míng

gắn tên ai đó vào (một vai trò); mang danh nghĩa; chỉ trên danh nghĩa; danh nghĩa mà thôi

Cụm từ