Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拐杖

guǎi zhàng

拐杖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拐杖 trong tiếng Việt

nạng; gậy; gậy đi bộ

Tra từ liên quan