Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乖张乖張

guāi zhāng

乖张 là gì?

乖张 [guāi zhāng] có nghĩa là ương ngạnh; không lý lẽ; cáu kỉnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乖张 trong tiếng Việt

  1. ương ngạnh
  2. không lý lẽ
  3. cáu kỉnh

Cách đọc và ghi nhớ 乖张

乖张 được đọc là guāi zhāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ương ngạnh; không lý lẽ; cáu kỉnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan