乖忤
bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời
bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bướng bỉnh; trái ngược; không vâng lời
›乖戾guāi lìhành vi ngang ngược; tính cách khó chịu
›乖张guāi zhāngương ngạnh; không lý lẽ; cáu kỉnh
›干儿gān ércon trai nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
›干儿子gān ér zicon nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
›乖巧guāi qiǎothông minh (trẻ em); nhanh nhẹn; đáng yêu; dễ thương
›乖离guāi líchia rẽ; tách rời; lệch lạc
›乖僻guāi pìkỳ lạ; lập dị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.