Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乖忤

guāi wǔ

乖忤 là gì?

乖忤 [guāi wǔ] có nghĩa là bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乖忤 trong tiếng Việt

  1. bướng bỉnh
  2. ngang ngược
  3. không vâng lời

Cách đọc và ghi nhớ 乖忤

乖忤 được đọc là guāi wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan