Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
乖离
guāi lí

chia rẽ; tách rời; lệch lạc

Cụm từ
怪戾
guài lì

xem 乖戾[guai1 li4]

Cụm từ
怪里怪气
guài lǐ guài qì

kỳ cục; trông lạ; lập dị

Cụm từ
拐卖
guǎi mài

buôn người; bắt cóc và bán

Cụm từ
怪秘
guài mì

kỳ lạ; huyền bí

Cụm từ
乖谬
guāi miù

lố bịch; bất thường

Cụm từ
怪模怪样
guài mú guài yàng

kỳ quặc; nhìn lạ; lố bịch

Cụm từ
怪念头
guài niàn tou

ý tưởng lập dị; hứng thú kỳ lạ

Cụm từ
乖僻
guāi pì

kỳ lạ; lập dị

Cụm từ
怪僻
guài pì

lập dị; khác thường

Cụm từ
怪癖
guài pǐ

tính lập dị; đặc điểm kỳ lạ; sở thích kỳ quặc

Cụm từ
拐骗
guǎi piàn

lừa đảo; bắt cóc

Cụm từ
怪气
guài qì

kỳ lạ (tính khí)

Cụm từ
怪腔怪调
guài qiāng guài diào

giọng lạ; cách nói hoặc hát kỳ quặc

Cụm từ
乖巧
guāi qiǎo

thông minh (trẻ em); nhanh nhẹn; đáng yêu; dễ thương

Cụm từ
怪圈
guài quān

vòng luẩn quẩn; hiện tượng (bất thường)

Cụm từ
怪人
guài rén

người kỳ lạ; lập dị

Cụm từ
怪人奥尔·扬科维奇
guài rén Ào ěr · Yáng kē wéi qí

"Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ

Cụm từ
怪声怪气
guài shēng guài qì

giọng kỳ lạ; cách nói chuyện không tự nhiên

Cụm từ
怪事
guài shì

sự việc kỳ lạ; sự kiện tò mò

Cụm từ
怪手
guài shǒu

(Đài Loan) máy xúc; máy đào

Cụm từ
怪兽
guài shòu

động vật hiếm; động vật thần thoại; quái vật

Cụm từ
乖顺
guāi shùn

ngoan ngoãn (thông tục)

Cụm từ
怪叔叔
guài shū shu

chú kỳ quặc, chỉ nam trẻ đến trung niên là kẻ ấu dâm (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
怪蜀黍
guài shǔ shǔ

xem 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]

Cụm từ
怪胎
guài tāi

quái dị; phôi thai bất thường; bào thai bị dị tật

Cụm từ
拐弯
guǎi wān

đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới

Cụm từ
拐弯处
guǎi wān chù

góc cua; khúc cong; chỗ ngoặt

Cụm từ
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo

nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ); nghĩa bóng nói một cách quanh co; lấp lửng; vòng vo tam quốc

Thành ngữ
拐弯儿
guǎi wān r

biến thể er hoá của 拐彎|拐弯[guai3 wan1]

Cụm từ