Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乖离

guāi lí

乖离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乖离 trong tiếng Việt

chia rẽ; tách rời; lệch lạc

Tra từ liên quan