Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拐卖拐賣

guǎi mài

拐卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拐卖 trong tiếng Việt

  1. buôn người
  2. bắt cóc và bán
Tra từ liên quan