Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
瓜达卡纳尔战役
Guā dá kǎ nà ěr zhàn yì

trận Guadalcanal cuối năm 1942, bước ngoặt của chiến tranh Thái Bình Dương

Cụm từ
瓜达拉哈拉
Guā dá lā hā lā

Guadalajara

Cụm từ
瓜达拉马
Guā dá lā mǎ

Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)

Cụm từ
瓜达拉马山
Guā dá lā mǎ shān

Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)

Cụm từ
寡淡
guǎ dàn

nhạt nhẽo; nhạt nhòa; thờ ơ

Cụm từ
挂单
guà dān

xem 掛褡|挂褡[gua4 da1]

Cụm từ
挂挡
guà dǎng

vào số; kết nối số; chuyển số

Cụm từ
刮刀
guā dāo

dao bay; dụng cụ cạo

Cụm từ
瓜德罗普
Guā dé luó pǔ

Guadeloupe

Cụm từ
瓜蒂
guā dì

cuống và đài của dưa gang (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
刮掉
guā diào

cạo đi; cạo bỏ (râu, v.v.); (gió) thổi bay đi

Cụm từ
瓜地马拉
Guā dì mǎ lā

Guatemala (Đài Loan)

Cụm từ
挂断
guà duàn

cúp máy (điện thoại)

Cụm từ
寡二少双
guǎ èr shǎo shuāng

vô song; không ai sánh kịp (thành ngữ)

Thành ngữ
瓜分
guā fēn

phân chia; chia cắt

Cụm từ
刮风
guā fēng

trời gió

Cụm từ
寡妇
guǎ fu

quả phụ

Cụm từ
瓜葛
guā gé

kết nối; liên quan; dính líu

Cụm từ
挂钩
guà gōu

kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau; (nghĩa bóng) (đứng trước bởi 與|与[yu3] + {thực thể}) thiết lập liên hệ (với {thực thể}); (Đài Loan) cấu kết (với {thực thể}); (nghĩa bóng)…

Cụm từ
挂钩儿
guà gōu r

biến thể er hoá của 掛鉤|挂钩[gua4 gou1]

Cụm từ
呱呱
guā guā

(từ tượng thanh) âm thanh của ếch, vịt, v.v

Cụm từ
刮刮叫
guā guā jiào

biến thể của 呱呱叫[gua1 gua1 jiao4]

Cụm từ
呱呱叫
guā guā jiào

xuất sắc; tuyệt vời

Cụm từ
刮刮卡
guā guā kǎ

thẻ cào trúng thưởng

Cụm từ
刮刮乐
guā guā lè

xổ số cào trúng thưởng

Cụm từ
挂果
guà guǒ

(cây) kết quả

Cụm từ
瓜果
guā guǒ

trái cây (nghĩa số nhiều); dưa và trái cây

Cụm từ
挂好
guà hǎo

treo lên đúng cách (điện thoại, tranh, quần áo, v.v.)

Cụm từ
挂号
guà hào

đăng ký (tại bệnh viện, v.v.); gửi thư bảo đảm

Cụm từ
挂号信
guà hào xìn

thư bảo đảm

Cụm từ