Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓜达拉哈拉瓜達拉哈拉

Guā dá lā hā lā

瓜达拉哈拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓜达拉哈拉 trong tiếng Việt

Guadalajara

Tra từ liên quan