瓜达拉哈拉瓜達拉哈拉 Guā dá lā hā lā 瓜达拉哈拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓜达拉哈拉 trong tiếng Việt Guadalajara 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan